独立自主獨立自主
独立自主 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 独立自主 trong tiếng Việt
độc lập và tự chủ (thành ngữ); tự quyết; hoạt động một cách độc lập; duy trì quyền kiểm soát công việc của mình
độc lập và tự chủ (thành ngữ); tự quyết; hoạt động một cách độc lập; duy trì quyền kiểm soát công việc của mình