Kết quả tra từ “脉冲”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脉冲mài chōng
脉冲: xung (vật lý)
脉冲波mài chōng bō
脉冲波: xem 脈衝|脉冲[mai4 chong1]
脉冲星mài chōng xīng
脉冲星: pulsar (thiên văn học)
电磁脉冲diàn cí mài chōng
电磁脉冲: xung điện từ (EMP)
热脉冲rè mài chōng
热脉冲: xung nhiệt
核电磁脉冲hé diàn cí mài chōng
核电磁脉冲: xung điện từ hạt nhân