电磁脉冲電磁脈衝 diàn cí mài chōng 电磁脉冲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 电磁脉冲 trong tiếng Việt xung điện từ (EMP) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan