Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “胶”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiāo

dán; keo; cao su; nhựa

Từ vựng
胶黏剂jiāo nián jì

keo; chất kết dính

Cụm từ
胶黏jiāo nián

dính; kết dính

Cụm từ
胶体jiāo tǐ

chất keo

Cụm từ
胶轮jiāo lún

lốp hơi; lốp cao su

Cụm từ
胶质jiāo zhì

chất keo; chất gelatin

Cụm từ
胶着jiāo zhuó

dính vào; bế tắc; tắc nghẽn; kết dính

Cụm từ
胶结jiāo jié

dán; dính; kết nối

Cụm từ
胶粒jiāo lì

chất keo; hạt keo

Cụm từ
胶状jiāo zhuàng

dẻo; như gelatin; thuộc thể keo (hóa học)

Cụm từ
胶版印刷jiāo bǎn yìn shuā

in offset

Cụm từ
胶片佩章jiāo piàn pèi zhāng

huy hiệu phim; thiết bị đo bức xạ dạng huy hiệu

Cụm từ
胶片jiāo piàn

phim (nhiếp ảnh)

Cụm từ
胶济铁路Jiāo Jì tiě lù

đường sắt Giaonam-Tế Nam

Cụm từ
胶泥jiāo ní

đất sét

Cụm từ
胶水jiāo shuǐ

keo dán

Cụm từ
胶氨芹jiāo ān qín

amoniacum hoặc gôm amoniac (Dorema ammoniacum), nhựa có công dụng y học

Cụm từ
胶棒jiāo bàng

thanh keo

Cụm từ
胶束jiāo shù

micelle (hóa học)

Cụm từ
胶木jiāo mù

phíp

Cụm từ
胶接jiāo jiē

ghép nối; mối dán; mối nối

Cụm từ
胶卷jiāo juǎn

phim; cuộn phim

Cụm từ
胶带jiāo dài

băng dính; băng từ

Cụm từ
胶布jiāo bù

băng dính; băng cá nhân; băng cao su; vải cao su

Cụm từ
胶州湾Jiāo zhōu Wān

Vịnh Giao Châu (tỉnh Sơn Đông)

Cụm từ
胶州市Jiāo zhōu shì

Jiaozhou, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông

Cụm từ
胶州Jiāo zhōu

Jiaozhou, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông

Cụm từ
胶子jiāo zǐ

hạt gluon (vật lý hạt)

Cụm từ
胶圈jiāo quān

vòng cao su; đệm kín

Cụm từ
胶囊酒店jiāo náng jiǔ diàn

khách sạn con nhộng

Cụm từ
胶囊jiāo náng

(dược) viên nang

Cụm từ
胶合板jiāo hé bǎn

ván ép

Cụm từ
胶合jiāo hé

dán bằng keo

Cụm từ
胶原质jiāo yuán zhì

collagen (protein)

Cụm từ
胶原蛋白jiāo yuán dàn bái

collagen

Cụm từ
胶原jiāo yuán

collagen (protein)

Cụm từ
胶卷jiāo juǎn

phim; cuộn phim; cũng viết 膠捲|胶卷

Cụm từ
胶印jiāo yìn

in offset

Cụm từ
胶南市Jiāo nán shì

Thành phố Gia Nam, cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông

Cụm từ
胶南Jiāo nán

Gia Nam, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông

Cụm từ
胶乳jiāo rǔ

mủ cao su

Cụm từ
黑胶hēi jiāo

vinyl

Cụm từ
黐胶chī jiāo

nhựa bẫy chim

Cụm từ
黏胶液nián jiāo yè

viscose

Cụm từ
黏胶nián jiāo

viscose

Cụm từ
黄胶huáng jiāo

nhựa cao su màu vàng; gum xanthan (phụ gia thực phẩm polysaccharide dùng làm chất làm đặc)

Cụm từ
黄原胶huáng yuán jiāo

gum xanthan; gum xanthanate (chất phụ gia thực phẩm polysaccharide dùng làm chất làm đặc)

Cụm từ
鳔胶biào jiāo

keo cá; keo làm từ cá

Cụm từ
发胶fà jiāo

gel vuốt tóc

Cụm từ
骨胶原gǔ jiāo yuán

collagen (protein)

Cụm từ
香口胶xiāng kǒu jiāo

kẹo cao su

Cụm từ
阿胶ē jiāo

gelatin da lừa (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Phiên âm Đài Loan [a1 jiao1]

Cụm từ
阿拉伯胶Ā lā bó jiāo

gôm Arabic; gôm acacia

Cụm từ
开胶kāi jiāo

bị bong ra; tách rời

Cụm từ
闪光胶shǎn guāng jiāo

keo nhũ

Cụm từ
银胶菊yín jiāo jú

cây guayule (Parthenium argentatum); cỏ dại congress (Parthenium hysterophorus)

Cụm từ
金葱胶jīn cōng jiāo

keo nhũ

Cụm từ
酚醛胶fēn quán jiāo

nhựa phenolic (dùng để sản xuất bakelite)

Cụm từ
过胶guò jiāo

(văn phòng phẩm) ép plastic

Cụm từ
透明胶tòu míng jiāo

băng keo trong

Cụm từ