黑胶 là gì?
黑胶 [hēi jiāo] có nghĩa là vinyl.
Nghĩa của từ 黑胶 trong tiếng Việt
vinyl
Cách đọc và ghi nhớ 黑胶
黑胶 được đọc là hēi jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vinyl”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
黑胶 [hēi jiāo] có nghĩa là vinyl.
vinyl
黑胶 được đọc là hēi jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vinyl”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .