胶木 là gì?
胶木 [jiāo mù] có nghĩa là phíp.
Nghĩa của từ 胶木 trong tiếng Việt
phíp
Cách đọc và ghi nhớ 胶木
胶木 được đọc là jiāo mù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phíp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
胶木 [jiāo mù] có nghĩa là phíp.
phíp
胶木 được đọc là jiāo mù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phíp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .