Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胶木膠木

jiāo mù

胶木 là gì?

胶木 [jiāo mù] có nghĩa là phíp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胶木 trong tiếng Việt

phíp

Cách đọc và ghi nhớ 胶木

胶木 được đọc là jiāo mù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phíp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan