Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开胶開膠

kāi jiāo

开胶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开胶 trong tiếng Việt

  1. bị bong ra
  2. tách rời
Tra từ liên quan