胶氨芹膠氨芹 jiāo ān qín 胶氨芹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胶氨芹 trong tiếng Việt amoniacum hoặc gôm amoniac (Dorema ammoniacum), nhựa có công dụng y học 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan