Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胶氨芹膠氨芹

jiāo ān qín

胶氨芹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胶氨芹 trong tiếng Việt

amoniacum hoặc gôm amoniac (Dorema ammoniacum), nhựa có công dụng y học

Tra từ liên quan