Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胶布膠布

jiāo bù

胶布 là gì?

胶布 [jiāo bù] có nghĩa là băng dính; băng cá nhân; băng cao su; vải cao su.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胶布 trong tiếng Việt

  1. băng dính
  2. băng cá nhân
  3. băng cao su
  4. vải cao su

Cách đọc và ghi nhớ 胶布

胶布 được đọc là jiāo bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “băng dính; băng cá nhân; băng cao su; vải cao su”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan