阿胶阿膠 ē jiāo 阿胶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿胶 trong tiếng Việt gelatin da lừa (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)Phiên âm Đài Loan [a1 jiao1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan