Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿拉伯胶阿拉伯膠

Ā lā bó jiāo

阿拉伯胶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿拉伯胶 trong tiếng Việt

gôm Arabic; gôm acacia

Tra từ liên quan