Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胶片佩章膠片佩章

jiāo piàn pèi zhāng

胶片佩章 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胶片佩章 trong tiếng Việt

  1. huy hiệu phim
  2. thiết bị đo bức xạ dạng huy hiệu
Tra từ liên quan