胶黏剂膠黏劑 jiāo nián jì 胶黏剂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胶黏剂 trong tiếng Việt keochất kết dính 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan