Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胶乳膠乳

jiāo rǔ

胶乳 là gì?

胶乳 [jiāo rǔ] có nghĩa là mủ cao su.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胶乳 trong tiếng Việt

mủ cao su

Cách đọc và ghi nhớ 胶乳

胶乳 được đọc là jiāo rǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mủ cao su”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan