Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金葱胶金蔥膠

jīn cōng jiāo

金葱胶 là gì?

金葱胶 [jīn cōng jiāo] có nghĩa là keo nhũ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金葱胶 trong tiếng Việt

keo nhũ

Cách đọc và ghi nhớ 金葱胶

金葱胶 được đọc là jīn cōng jiāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “keo nhũ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan