Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胶印膠印

jiāo yìn

胶印 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胶印 trong tiếng Việt

in offset

Tra từ liên quan