Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胶原质膠原質

jiāo yuán zhì

胶原质 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胶原质 trong tiếng Việt

collagen (protein)

Tra từ liên quan