Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黐胶黐膠

chī jiāo

黐胶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黐胶 trong tiếng Việt

nhựa bẫy chim

Tra từ liên quan