Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胶束膠束

jiāo shù

胶束 là gì?

胶束 [jiāo shù] có nghĩa là micelle (hóa học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胶束 trong tiếng Việt

micelle (hóa học)

Cách đọc và ghi nhớ 胶束

胶束 được đọc là jiāo shù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “micelle (hóa học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan