Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过胶過膠

guò jiāo

过胶 là gì?

过胶 [guò jiāo] có nghĩa là (văn phòng phẩm) ép plastic.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过胶 trong tiếng Việt

(văn phòng phẩm) ép plastic

Cách đọc và ghi nhớ 过胶

过胶 được đọc là guò jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn phòng phẩm) ép plastic”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan