Kết quả tra từ “美洲”
Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
美洲Měi zhōu
美洲: Châu Mỹ (bao gồm Bắc, Trung và Nam Mỹ); châu Mỹ; viết tắt của 亞美利加洲|亚美利加洲[Ya4 mei3 li4 jia1 Zhou1]
美洲鸵Měi zhōu tuó
美洲鸵: điểu Nam Mỹ; điểu Mỹ; Rhea americana
美洲金鸻Měi zhōu jīn héng
美洲金鸻: (loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi vàng Mỹ (Pluvialis dominica)
美洲豹Měi zhōu bào
美洲豹: báo đốm (Panthera onca)
美洲虎Měi zhōu hǔ
美洲虎: báo đốm
美洲绿翅鸭Měi zhōu lǜ chì yā
美洲绿翅鸭: (loài chim ở Trung Quốc) vịt mòng két cánh xanh (Anas carolinensis)
美洲狮Měi zhōu shī
美洲狮: báo sư tử; sư tử núi
美洲小鸵Měi zhōu xiǎo tuó
美洲小鸵: đà điểu Nam Mỹ nhỏ; đà điểu Darwin; Rhea pennata
美洲大陆Měi zhōu dà lù
美洲大陆: châu Mỹ; lục địa Bắc và Nam Mỹ
美洲国家组织Měi zhōu Guó jiā Zǔ zhī
美洲国家组织: Tổ chức các quốc gia châu Mỹ
拉丁美洲Lā dīng Měi zhōu
拉丁美洲: Châu Mỹ La-tinh
南美洲Nán měi zhōu
南美洲: Nam Mỹ
北美洲Běi měi zhōu
北美洲: Châu Bắc Mỹ
中美洲Zhōng Měi zhōu
中美洲: Trung Mỹ