Kết quả tra từ “编码”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
编码biān mǎ
编码: mã hóa; ghi mã; mã
编码系统biān mǎ xì tǒng
编码系统: hệ thống mã hóa
编码字符集biān mǎ zì fú jí
编码字符集: bộ ký tự được mã hóa
编码器biān mǎ qì
编码器: bộ mã hóa
邮政编码yóu zhèng biān mǎ
邮政编码: mã bưu điện; mã bưu chính
硬编码yìng biān mǎ
硬编码: (máy tính) mã hóa cứng; được mã hóa cứng
曼彻斯特编码Màn chè sī tè biān mǎ
曼彻斯特编码: mã hóa Manchester
域名编码Yù míng Biān mǎ
域名编码: Punycode (mã hóa cho tên miền quốc tế hoá) (viết tắt của 國際化域名編碼|国际化域名编码[Guo2 ji4 hua4 Yu4 ming2 Bian1 ma3])
五笔编码wǔ bǐ biān mǎ
五笔编码: mã năm nét, phương pháp nhập ký tự Trung Quốc
二进制编码èr jìn zhì biān mǎ
二进制编码: mã nhị phân; mã hóa nhị phân