Kết quả tra từ “结核”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
结核jié hé
结核: bệnh lao; lao; nốt sần
结核菌素jié hé jūn sù
结核菌素: khuẩn lao
结核病jié hé bìng
结核病: bệnh lao
结核杆菌jié hé gǎn jūn
结核杆菌: vi khuẩn lao
锰结核měng jié hé
锰结核: nốt sần mangan
肺结核病fèi jié hé bìng
肺结核病: bệnh lao
肺结核fèi jié hé
肺结核: bệnh lao; Lao phổi