Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结核結核

jié hé

结核 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结核 trong tiếng Việt

bệnh lao; lao; nốt sần

Tra từ liên quan