Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结核病結核病

jié hé bìng

结核病 là gì?

结核病 [jié hé bìng] có nghĩa là bệnh lao.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结核病 trong tiếng Việt

bệnh lao

Cách đọc và ghi nhớ 结核病

结核病 được đọc là jié hé bìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bệnh lao”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan