Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锰结核錳結核

měng jié hé

锰结核 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锰结核 trong tiếng Việt

nốt sần mangan

Tra từ liên quan