锰结核錳結核 měng jié hé 锰结核 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 锰结核 trong tiếng Việt nốt sần mangan 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan