Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结核菌素結核菌素

jié hé jūn sù

结核菌素 là gì?

结核菌素 [jié hé jūn sù] có nghĩa là khuẩn lao.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结核菌素 trong tiếng Việt

khuẩn lao

Cách đọc và ghi nhớ 结核菌素

结核菌素 được đọc là jié hé jūn sù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khuẩn lao”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan