Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “组合”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
组合zǔ hé

组合: lắp ráp; kết hợp; cấu thành; kết hợp; liên kết; bộ; biên soạn; (toán) tổ hợp

Cụm từ
组合音响zǔ hé yīn xiǎng

组合音响: dàn máy hi-fi; hệ thống âm thanh stereo; viết tắt thành 音響|音响[yin1 xiang3]

Viết tắt
组合论zǔ hé lùn

组合论: toán tổ hợp

Cụm từ
组合数学zǔ hé shù xué

组合数学: toán học tổ hợp; chuyên ngành tổ hợp

Cụm từ
组合拳zǔ hé quán

组合拳: một tổ hợp cú đấm; (bóng) một loạt biện pháp

Cụm từ
音响组合yīn xiǎng zǔ hé

音响组合: hệ thống âm thanh nổi

Cụm từ
资产组合zī chǎn zǔ hé

资产组合: danh mục tài sản

Cụm từ
燃料组合rán liào zǔ hé

燃料组合: chế tạo nhiên liệu

Cụm từ
投资组合tóu zī zǔ hé

投资组合: danh mục đầu tư

Cụm từ