Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
组合組合

zǔ hé

组合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 组合 trong tiếng Việt

lắp ráp; kết hợp; cấu thành; kết hợp; liên kết; bộ; biên soạn; (toán) tổ hợp

Tra từ liên quan