组合音响組合音響 zǔ hé yīn xiǎng 组合音响 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 组合音响 trong tiếng Việt dàn máy hi-fi; hệ thống âm thanh stereo; viết tắt thành 音響|音响[yin1 xiang3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan