Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
组合音响組合音響

zǔ hé yīn xiǎng

组合音响 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 组合音响 trong tiếng Việt

dàn máy hi-fi; hệ thống âm thanh stereo; viết tắt thành 音響|音响[yin1 xiang3]

Tra từ liên quan