Kết quả tra từ “约束”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
约束yuē shù
约束: hạn chế; giới hạn; ràng buộc; sự hạn chế; sự ràng buộc
约束条件yuē shù tiáo jiàn
约束条件: điều kiện hạn chế; ràng buộc
约束力yuē shù lì
约束力: (của hợp đồng) có tính ràng buộc (pháp lý)
法律约束力fǎ lǜ yuē shù lì
法律约束力: hiệu lực pháp lý (tức là ràng buộc theo luật)
受约束shòu yuē shù
受约束: bị hạn chế; bị ràng buộc