法律约束力
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
法律约束力
hiệu lực pháp lý (tức là ràng buộc theo luật)
Giản thể法律约束力
Phồn thể法律約束力
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng