Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法律约束力法律約束力

fǎ lǜ yuē shù lì

法律约束力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法律约束力 trong tiếng Việt

hiệu lực pháp lý (tức là ràng buộc theo luật)

Tra từ liên quan