法律约束力法律約束力 fǎ lǜ yuē shù lì 法律约束力 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 法律约束力 trong tiếng Việt hiệu lực pháp lý (tức là ràng buộc theo luật) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan