Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
约束力約束力

yuē shù lì

约束力 là gì?

约束力 [yuē shù lì] có nghĩa là (của hợp đồng) có tính ràng buộc (pháp lý).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 约束力 trong tiếng Việt

(của hợp đồng) có tính ràng buộc (pháp lý)

Cách đọc và ghi nhớ 约束力

约束力 được đọc là yuē shù lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(của hợp đồng) có tính ràng buộc (pháp lý)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan