约束約束 yuē shù 约束 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 约束 trong tiếng Việt hạn chế; giới hạn; ràng buộc; sự hạn chế; sự ràng buộc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan