Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
约束条件約束條件

yuē shù tiáo jiàn

约束条件 là gì?

约束条件 [yuē shù tiáo jiàn] có nghĩa là điều kiện hạn chế; ràng buộc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 约束条件 trong tiếng Việt

  1. điều kiện hạn chế
  2. ràng buộc

Cách đọc và ghi nhớ 约束条件

约束条件 được đọc là yuē shù tiáo jiàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điều kiện hạn chế; ràng buộc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan