Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “系数”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
系数xì shù

系数: hệ số; nhân tố; mô đun; tỷ lệ

Cụm từ
置信系数zhì xìn xì shù

置信系数: hệ số tin cậy (toán)

Cụm từ
坚尼系数Jiān ní xì shù

坚尼系数: xem 基尼係數|基尼系数[Ji1 ni2 xi4 shu4]

Cụm từ
基尼系数Jī ní xì shù

基尼系数: hệ số Gini (một thước đo phân tán thống kê)

Cụm từ
吉尼系数Jí ní xì shù

吉尼系数: xem 基尼係數|基尼系数[Ji1 ni2 xi4 shu4]

Cụm từ
劲度系数jìn dù xì shù

劲度系数: hệ số đàn hồi (trong định luật Hooke)

Cụm từ
二项式系数èr xiàng shì xì shù

二项式系数: (toán học) hệ số nhị thức

Cụm từ