Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “籍”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

sách hoặc ghi chép; hộ tịch; danh sách; nơi gia đình hoặc tổ tiên được ghi chép; hội viên

Từ vựng
籍籍
jí jí

ồn ào; có danh tiếng cao; phức tạp

Cụm từ
籍贯
jí guàn

nguyên quán; nơi tổ tiên; sinh quán được đăng ký

Cụm từ
书籍
shū jí

sách; tác phẩm

Cụm từ
会籍
huì jí

tư cách hội viên (của câu lạc bộ, v.v.)

Cụm từ
党籍
dǎng jí

tư cách thành viên đảng

Cụm từ
入籍
rù jí

nhập tịch; trở thành công dân

Cụm từ
典籍
diǎn jí

sách hoặc ghi chép cổ

Cụm từ
削籍
xuē jí

(quan chức) bãi nhiệm (cũ)

Cụm từ
原籍
yuán jí

quê quán (thị trấn); nơi sinh

Cụm từ
古籍
gǔ jí

văn bản cổ; sách cổ

Cụm từ
史籍
shǐ jí

hồ sơ lịch sử

Cụm từ
名籍
míng jí

danh sách tên; lý lịch

Cụm từ
国籍
guó jí

quốc tịch

Cụm từ
地籍
dì jí

hồ sơ địa chính

Cụm từ
外籍
wài jí

nước ngoài (tức có quốc tịch nước ngoài)

Cụm từ
学籍
xué jí

ghi danh là học sinh hiện tại

Cụm từ
寄籍
jì jí

đăng ký cư trú ở nơi khác; nhập tịch

Cụm từ
张籍
Zhāng Jí

Trương Tịch (767-830), nhà thơ đời Đường

Cụm từ
户籍
hù jí

sổ hộ khẩu; đăng ký hộ khẩu

Cụm từ
承籍
chéng jí

kế thừa cấp bậc (từ người tiền nhiệm)

Cụm từ
旗籍
qí jí

hộ tịch Mãn Châu (thời nhà Thanh)

Cụm từ
狼籍
láng jí

biến thể của 狼藉[lang2 ji2]

Cụm từ
球籍
qiú jí

(quyền công dân của hành tinh của một quốc gia hoặc cá nhân)

Cụm từ