Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
户籍戶籍

hù jí

户籍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 户籍 trong tiếng Việt

  1. sổ hộ khẩu
  2. đăng ký hộ khẩu
Tra từ liên quan