Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祖籍

zǔ jí

祖籍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祖籍 trong tiếng Việt

quê quán tổ tiên; nguyên quán (và đăng ký hộ khẩu)

Tra từ liên quan