张籍張籍 Zhāng Jí 张籍 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 张籍 trong tiếng Việt Trương Tịch (767-830), nhà thơ đời Đường 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan