Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
名籍

míng jí

名籍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 名籍 trong tiếng Việt

  1. danh sách tên
  2. lý lịch
Tra từ liên quan