狼籍 là gì?
狼籍 [láng jí] có nghĩa là biến thể của 狼藉[lang2 ji2].
Nghĩa của từ 狼籍 trong tiếng Việt
biến thể của 狼藉[lang2 ji2]
Cách đọc và ghi nhớ 狼籍
狼籍 được đọc là láng jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 狼藉[lang2 ji2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .