Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狼籍

láng jí

狼籍 là gì?

狼籍 [láng jí] có nghĩa là biến thể của 狼藉[lang2 ji2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狼籍 trong tiếng Việt

biến thể của 狼藉[lang2 ji2]

Cách đọc và ghi nhớ 狼籍

狼籍 được đọc là láng jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 狼藉[lang2 ji2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan