落籍
định cư (một nơi); cư trú lâu dài; (văn học) xóa tên ai đó khỏi sổ đăng ký
định cư (một nơi); cư trú lâu dài; (văn học) xóa tên ai đó khỏi sổ đăng ký
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bắt đầu viết hoặc vẽ
›落网luò wǎng(chim, cá, v.v.) bị mắc lưới; (quả bóng tennis) trúng lưới; (tội phạm) bị bắt
›落第luò dìtrượt kỳ thi
›落腮胡子luò sāi hú zibiến thể của 絡腮鬍子|络腮胡子[luo4 sai1 hu2 zi5]
›落空luò kōngthất bại; không thành công; không đi đến đâu
›落脚luò jiǎoở lại một thời gian; dừng chân; nghỉ lại; chìm xuống (mặt đất mềm); đồ ăn thừa
›落空lào kōngkhông đạt được gì; không có kết quả
›落色lào shǎibị phai màu; thay đổi màu; cũng đọc là [luo4 se4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.