落籍 luò jí 落籍 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 落籍 trong tiếng Việt định cư (một nơi); cư trú lâu dài; (văn học) xóa tên ai đó khỏi sổ đăng ký 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan