Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落籍

luò jí

落籍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落籍 trong tiếng Việt

định cư (một nơi); cư trú lâu dài; (văn học) xóa tên ai đó khỏi sổ đăng ký

Tra từ liên quan