Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “签”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
qiān

que tre khắc chữ (dùng trong bói toán, đánh bạc, rút thăm, v.v.); mảnh gỗ nhỏ; nhãn; mác

Từ vựng
签入
qiān rù

đăng nhập

Cụm từ
签出
qiān chū

đăng xuất

Cụm từ
签到
qiān dào

đăng ký; ký tên

Cụm từ
签发
qiān fā

phát hành (một tài liệu); ký và phát hành chính thức

Cụm từ
签名
qiān míng

ký tên (bằng bút v.v.); ký tặng; chữ ký

Cụm từ
签呈
qiān chéng

bản kiến nghị (trình cấp trên)

Cụm từ
签售
qiān shòu

(của tác giả, nhạc sĩ v.v.) ký tặng (sách, đĩa v.v.) được người hâm mộ mua

Cụm từ
签字
qiān zì

ký tên; chữ ký

Cụm từ
签定
qiān dìng

ký kết (hợp đồng, hiệp ước, v.v.)

Cụm từ
签收
qiān shōu

ký nhận (ví dụ: một kiện hàng, v.v.)

Cụm từ
签条
qiān tiáo

nhãn; thẻ

Cụm từ
签章
qiān zhāng

chữ ký

Cụm từ
签约
qiān yuē

ký hợp đồng hoặc thỏa thuận

Cụm từ
签署
qiān shǔ

ký (một thỏa thuận)

Cụm từ
签订
qiān dìng

đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)

Cụm từ
签证
qiān zhèng

thị thực; cấp thị thực

Cụm từ
签赌
qiān dǔ

đánh bạc

Cụm từ
签售会
qiān shòu huì

(ngành xuất bản) sự kiện ký tặng sách; (ngành âm nhạc) sự kiện fansign

Cụm từ
签唱会
qiān chàng huì

(ca sĩ) buổi ký tặng; sự kiện ký đĩa

Cụm từ
签字笔
qiān zì bǐ

bút dạ; bút bi nước; bút mực gel

Cụm từ
签字者
qiān zì zhě

người ký

Cụm từ
签字费
qiān zì fèi

tiền thưởng ký hợp đồng

Cụm từ
签派室
qiān pài shì

văn phòng điều phối

Cụm từ