签售簽售 qiān shòu 签售 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 签售 trong tiếng Việt (của tác giả, nhạc sĩ v.v.) ký tặng (sách, đĩa v.v.) được người hâm mộ mua 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan