Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
书签書籤

shū qiān

书签 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 书签 trong tiếng Việt

dấu trang; LT:張|张[zhang1]

Tra từ liên quan