Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
签呈簽呈

qiān chéng

签呈 là gì?

签呈 [qiān chéng] có nghĩa là bản kiến nghị (trình cấp trên).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 签呈 trong tiếng Việt

bản kiến nghị (trình cấp trên)

Cách đọc và ghi nhớ 签呈

签呈 được đọc là qiān chéng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bản kiến nghị (trình cấp trên)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan