Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
便签便簽

biàn qiān

便签 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 便签 trong tiếng Việt

  1. ghi chú
  2. bản ghi nhớ
  3. LT:張|张[zhang1],個|个[ge4]
Tra từ liên quan