便签
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
便签
ghi chú; bản ghi nhớ; LT:張|张[zhang1],個|个[ge4]
Giản thể便签
Phồn thể便簽
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng