Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
签收簽收

qiān shōu

签收 là gì?

签收 [qiān shōu] có nghĩa là ký nhận (ví dụ: một kiện hàng, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 签收 trong tiếng Việt

ký nhận (ví dụ: một kiện hàng, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 签收

签收 được đọc là qiān shōu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ký nhận (ví dụ: một kiện hàng, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan