Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiān

签 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 签 trong tiếng Việt

ký tên; viết nhận xét ngắn trên tài liệu; thẻ tre được khắc chữ (biến thể của 籤|签[qian1]); thị thực

Tra từ liên quan